Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

quanh co, vòng vèo

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徉 có bộ 彳(sước) gợi nghĩa đi lại, chuyển động thong thả. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": 徉 có bộ 彳(đi) — đi dạo dương dương tự đắc, thong thả như không có việc gì quan trọng.

Gương Hán-Việt

徉 xuất hiện trong "tường dương" (徜徉) — đi thong dong không mục đích, ngao du.

Mở khoá kiến thức

Biết 徉 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh đi dạo nhàn nhã, tâm hồn thư thái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徉 theo Wiktionary dùng trong từ ghép 徜徉 — đi dạo thong thả không mục đích. Bộ 彳(sước) gợi chuyển động từng bước. Cũng là dạng thay thế của 佯 (dương, giả vờ). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他徜徉于山水之间,心旷神怡。Tā cháng yáng yú shānshuǐ zhī jiān, xīnkuàng shényí. thanh 1

    Anh ta dạo bước giữa núi non sông nước, tâm hồn thư thái.

  • 徜徉于书海,乐而忘返。Cháng yáng yú shū hǎi, lè ér wàng fǎn. thanh 2

    Ngao du trong biển sách, vui đến quên về.

  • 闲来徉于古街,别有一番情趣。Xián lái yáng yú gǔ jiē, bié yǒu yī fān qínqù. thanh 2

    Thong thả đi trên phố cổ, có một vẻ thú vị riêng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yáng, là dạng thay thế, cùng bộ người

  • đồng âm yáng, khác bộ (水) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.