Từ vựng tiếng Trung
shǔn

Nghĩa tiếng Việt

mút, hút

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 允 (Doãn, biểu âm: đọc gần shǔn). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động miệng — mút, hút; 允 cho âm. Chưa có glyph Wiktionary chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duẫn": miệng (口) mút nhẹ nhàng — em bé mút tay là hình ảnh điển hình của 吮.

Gương Hán-Việt

吮 trong "吮吸" (duẫn hấp — mút hút), "吮指" (mút ngón tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 吮 giúp đọc mô tả hành động miệng: 吮吸 (mút hút), 吮血 (mút máu — thủ pháp y học cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吮 bigseal 1
Đại triện
吮 seal 1
Tiểu triện

吮 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa hành động miệng — mút, hút; phần còn lại cho âm. Đại triện và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa gốc là mút, hút bằng miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婴儿吮着手指入睡了。Yīng'ér shǔnzhe shǒuzhǐ rùshuì le. thanh 1

    Em bé mút tay ngủ thiếp đi.

  • 他吮吸着棒棒糖。Tā shǔnxī zhe bàngbàngtáng. thanh 1

    Anh mút chiếc kẹo mút.

  • 吮吸伤口可能会引起感染。Shǔnxī shāngkǒu kěnéng huì yǐnqǐ gǎnrǎn. thanh 3

    Mút vết thương có thể gây nhiễm trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, đều là hành động miệng hút vào, nghĩa gần nhau

  • 吮 dùng 允 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.