Nghĩa tiếng Việt
mút, hút
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 允 (Doãn, biểu âm: đọc gần shǔn). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động miệng — mút, hút; 允 cho âm. Chưa có glyph Wiktionary chi tiết.
Hán-Việt: duẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duẫn": miệng (口) mút nhẹ nhàng — em bé mút tay là hình ảnh điển hình của 吮.
Gương Hán-Việt
吮 trong "吮吸" (duẫn hấp — mút hút), "吮指" (mút ngón tay).
Mở khoá kiến thức
Biết 吮 giúp đọc mô tả hành động miệng: 吮吸 (mút hút), 吮血 (mút máu — thủ pháp y học cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吮 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa hành động miệng — mút, hút; phần còn lại cho âm. Đại triện và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa gốc là mút, hút bằng miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婴儿吮着手指入睡了。
Em bé mút tay ngủ thiếp đi.
- 他吮吸着棒棒糖。
Anh mút chiếc kẹo mút.
- 吮吸伤口可能会引起感染。
Mút vết thương có thể gây nhiễm trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.