Nghĩa tiếng Việt
cây du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. 木 chỉ đây là loài cây, 俞 cho âm yú chính xác là du.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": 木 (cây) + 俞 (du, đồng ý) — cây du lặng lẽ gật đầu đồng ý trước gió.
Gương Hán-Việt
榆 trong 桑榆 (tang du — dâu và du; ẩn dụ hoàng hôn tuổi già)
Mở khoá kiến thức
Biết 榆 (du) giúp nhận thành ngữ 桑榆暮景 (tuổi già về chiều) và 榆木脑袋 (đầu óc cứng nhắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
榆 là chữ hình thanh: 木 (mộc — cây) biểu nghĩa; 俞 (du) biểu âm cho yú. Nghĩa: cây du (elm) — loài cây thân gỗ cứng. Hay gặp trong thành ngữ 桑榆暮景 (tang du mộ cảnh — ánh sáng cuối ngày phản chiếu trên cây dâu và cây du, ẩn dụ tuổi già) và 榆木疙瘩 (du mộc — đầu óc cứng như gỗ du, ám chỉ người cứng đầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 村头有棵老榆树。
Đầu làng có một cây du già.
- 他真是个榆木脑袋。
Anh ta thật sự là người cứng đầu như gỗ.
- 桑榆暮景,珍惜晚年。
Hoàng hôn tuổi già, hãy trân trọng những năm cuối đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.