Nghĩa tiếng Việt
駧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駥 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dong": bộ 馬 (ngựa) + âm dong — ngựa dong dỏng cao, tám thước sừng sững.
Gương Hán-Việt
駥 ít dùng; gặp trong điển tịch cổ mô tả ngựa quý theo chiều cao.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 馬 mở ra: 驥 (ký, tuấn mã), 駜 (bí, ngựa to), 馴 (thuần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 駥 có MC róng và OC được ghi nhận. Nghĩa cổ là 'ngựa cao tám thước' (horse which is eight chi tall). Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm rjowng là 'dong'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駥指高八尺之馬。
駥 chỉ ngựa cao tám thước.
- 古代以身高衡量駥馬優劣。
Thời cổ dùng chiều cao đánh giá 駥 (ngựa quý).
- 駥字見於古代馬經典籍。
Chữ 駥 thấy trong điển tịch ngựa học cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.