Nghĩa tiếng Việt
cùn, nhụt (không sắc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钝 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 屯 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 鈍 dùng 金 thay 钅. Bộ kim chỉ chất liệu dao kéo; 屯 cho âm dùn. Hình ảnh: lưỡi kim loại bị tù, không sắc.
Hán-Việt: độn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độn": kim loại (钅) mà đóng đồn (屯) tại chỗ không sắc nét — lưỡi dao độn, tâm trí cũng 'ngu độn' không bén nhọn.
Gương Hán-Việt
'độn' trong 'ngu độn' (chậm hiểu), 愚钝 (ngu độn), 迟钝 (chậm chạp, đần độn)
Mở khoá kiến thức
Biết 钝 mở khoá: 迟钝 (chậm chạp, đần độn), 愚钝 (ngu ngốc), 钝器 (vật tù, đồ vật không sắc)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钝 (phồn thể 鈍) là chữ hình thanh: 金/钅(kim loại) biểu nghĩa; 屯 biểu âm với âm dùn. Nghĩa gốc là 'lưỡi dao kim loại bị tù, không sắc'. Mở rộng sang nghĩa bóng: 'chậm hiểu, đần độn'. Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại; chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这把刀太钝了,切不动肉。
Con dao này quá tù, không cắt được thịt.
- 他反应迟钝,总是慢半拍。
Phản xạ của anh ấy chậm chạp, lúc nào cũng chậm một nhịp.
- 钝器伤与利器伤的处理方式不同。
Vết thương do vật tù và vật sắc xử lý khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.