Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dùn

Nghĩa tiếng Việt

cùn, nhụt (không sắc)

Âm Hán Việt

độn

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

钝 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 屯 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 鈍 dùng 金 thay 钅. Bộ kim chỉ chất liệu dao kéo; 屯 cho âm dùn. Hình ảnh: lưỡi kim loại bị tù, không sắc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này làm tính từ miêu tả lưỡi dao cùn hoặc đầu óc chậm chạp, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: độn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độn": kim loại (钅) mà đóng đồn (屯) tại chỗ không sắc nét — lưỡi dao độn, tâm trí cũng 'ngu độn' không bén nhọn.

Gương Hán-Việt

'độn' trong 'ngu độn' (chậm hiểu), 愚钝 (ngu độn), 迟钝 (chậm chạp, đần độn)

Mở khoá kiến thức

Biết 钝 mở khoá: 迟钝 (chậm chạp, đần độn), 愚钝 (ngu ngốc), 钝器 (vật tù, đồ vật không sắc)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钝 (phồn thể 鈍) là chữ hình thanh: 金/钅(kim loại) biểu nghĩa; 屯 biểu âm với âm dùn. Nghĩa gốc là 'lưỡi dao kim loại bị tù, không sắc'. Mở rộng sang nghĩa bóng: 'chậm hiểu, đần độn'. Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4 thanh 3dāo thanh 1tài thanh 4dùn thanh 4le, thanh 5qiē thanh 1 thanh 4dòng thanh 4ròu. thanh 4

    Con dao này quá tù, không cắt được thịt.

  • 他反应迟钝,总是慢半拍。tā fǎnyìng chídùn, zǒng shì màn bàn pāi. thanh 1

    Phản xạ của anh ấy chậm chạp, lúc nào cũng chậm một nhịp.

  • 钝器伤与利器伤的处理方式不同。dùn qì shāng yǔ lì qì shāng de chǔlǐ fāngshì bùtóng. thanh 4

    Vết thương do vật tù và vật sắc xử lý khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dùn, nghĩa 'đốn' (dừng lại, bữa ăn) hoàn toàn khác

  • thành phần biểu âm trong 钝, đọc Hán-Việt 'đồn' khác âm dùn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.