Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: độc lâu 髑髏,髑髅)

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髑 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 蜀 (Thục, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Cốt cho nghĩa xương/hộp sọ, phần 蜀 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": bộ Cốt (骨) là xương, âm 蜀 (Thục) — cái xương "độc" đầu, hộp sọ trơ trọi trong 髑髏.

Gương Hán-Việt

độc trong "độc lâu" (髑髏 — hộp sọ người)

Mở khoá kiến thức

Biết 髑 mở khoá từ 髑髏 (độc lâu) thường gặp trong văn học Phật giáo, truyện kiếm hiệp và từ vựng giải phẫu học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髑 bigseal 1
Đại triện
髑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 髑 là chữ hình thanh, gồm 骨 (biểu nghĩa: xương) và 蜀 (biểu âm). Hầu như chỉ dùng trong từ 髑髏 (độc lâu) — hộp sọ người. Từ này gắn với hình ảnh cái chết, tử thi, được dùng nhiều trong văn học võ hiệp, Phật giáo và Đạo giáo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髑髅是死人的头骨。dúlóu shì sǐrén de tóugǔ. thanh 2

    Độc lâu là hộp sọ của người chết.

  • 古战场上散落着髑髏。gǔ zhànchǎng shàng sǎnluò zhe dúlóu. thanh 3

    Trên chiến trường xưa có hộp sọ vương vãi.

  • 佛教中常以髑髏象征无常。Fójiào zhōng cháng yǐ dúlóu xiàngzhēng wúcháng. thanh 2

    Phật giáo thường dùng hộp sọ làm biểu tượng của vô thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 髑髏, dễ nhầm thứ tự

  • cùng bộ Cốt, cùng chỉ xương người chết (骷髅 = hộp sọ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.