Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

trong, trong leo lẻo, trong vắt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滢 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 瑩 (Doanh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 水 cho biết liên quan đến nước, phần 瑩 cung cấp âm đọc. Dạng giản thể của 瀅.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": nước (水) trong như ngọc doanh (瑩) — 滢 gợi hình ảnh dòng nước trong vắt, lấp lánh.

Gương Hán-Việt

doanh trong "滢滢" (trong vắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 滢 mở khoá từ 滢滢 (nước trong vắt) và các từ miêu tả vẻ đẹp của nước trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 滢 (dạng giản thể của 瀅) là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa + 瑩 biểu âm. Nghĩa: nước trong vắt, trong leo lẻo, sáng bóng. Có thể đọc yíng, yìng, hoặc jiōng. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山泉滢滢,清澈见底。shānquán yíngyíng, qīngchè jiàn dǐ. thanh 1

    Suối núi trong vắt, thấy rõ tận đáy.

  • 湖水滢澈如镜。húshuǐ yíng chè rú jìng. thanh 2

    Nước hồ trong như gương.

  • 滢光照亮了山谷。yíng guāng zhàoliàng le shāngǔ. thanh 2

    Ánh sáng lung linh chiếu sáng thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, liên quan đến vẻ sáng bóng

  • cùng âm yíng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.