Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莹 (phồn thể 瑩) = 𫇦 (艹 + 冖) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý); chữ hình thanh từ dạng giản thể. Bộ ngọc 玉 cho biết liên quan đến độ sáng trong suốt của ngọc; phần trên cho âm. Nghĩa là trong suốt, long lanh như ngọc.

Hán-Việt: oánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oánh": ngọc (玉) long lanh sáng — 莹 là trong suốt, rực sáng như ngọc bích; 晶莹 là long lanh trong vắt.

Gương Hán-Việt

Oánh trong "tinh oánh" (晶莹 — long lanh trong suốt), "oánh bạch" (trắng trong như ngọc).

Mở khoá kiến thức

Biết 莹 (oánh) mở khóa: 晶莹 (long lanh, trong suốt), 莹白 (trắng trong như ngọc), 玲莹 (nhỏ xinh long lanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莹 seal 1
Tiểu triện

莹 (phồn thể 瑩) là chữ giản thể, đơn giản hóa theo phương án 1956. Phồn thể 瑩 có 玉 (ngọc) biểu nghĩa, cho thấy chữ liên quan đến vẻ sáng trong của ngọc bích. Nghĩa là long lanh, trong sáng, sáng rực — như ánh sáng phản chiếu từ ngọc. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 露珠晶莹剔透,挂在叶片上。Lùzhū jīngyíng tītòu, guà zài yèpiàn shàng. thanh 4

    Giọt sương long lanh trong suốt đọng trên lá.

  • 她的眼睛莹如秋水,清澈透明。Tā de yǎnjīng yíng rú qiūshuǐ, qīngchè tòumíng. thanh 1

    Đôi mắt cô trong như nước mùa thu, trong vắt.

  • 这块白玉莹白无暇,价值连城。Zhè kuài bái yù yíng bái wúxiá, jiàzhí liánchéng. thanh 4

    Khối bạch ngọc này trắng trong không tì vết, giá trị vô cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 萤 (oánh/huỳnh) là con đom đóm, cùng âm yíng và cùng bộ 艹

  • cùng âm yíng, 营 nghĩa doanh trại/kinh doanh, khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.