Nghĩa tiếng Việt
trông thấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覩 là dị thể của 睹 (đổ, nhìn thấy), thuộc bộ 見 (kiến, nhìn thấy). Không có phân tích cấu tạo riêng; Wiktionary chỉ đơn giản liệt kê 覩 là biến thể cổ của 睹.
Hán-Việt: do
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đổ": Mắt nhìn (見) — 覩 là dạng cổ của 睹, đều mang nghĩa trông thấy, chứng kiến.
Gương Hán-Việt
đổ — xuất hiện trong thành ngữ cổ như 有目共覩 (ai cũng thấy rõ)
Mở khoá kiến thức
Biết 覩 giúp đọc thành ngữ cổ điển liên quan đến thị giác và nhận thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 覩 là dị thể cổ của 睹 (nhìn thấy). Thuộc bộ 見, liên quan đến thị giác. Có hình tiểu triện. Chưa có phân tích nguồn gốc độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 有目共覩的事實。
Sự thật mà ai cũng thấy rõ.
- 他親覩了這個奇蹟。
Anh ấy đích thân chứng kiến phép màu này.
- 覩是睹的古字。
覩 là chữ cổ của 睹.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.