Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trông thấy

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覩 là dị thể của 睹 (đổ, nhìn thấy), thuộc bộ 見 (kiến, nhìn thấy). Không có phân tích cấu tạo riêng; Wiktionary chỉ đơn giản liệt kê 覩 là biến thể cổ của 睹.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổ": Mắt nhìn (見) — 覩 là dạng cổ của 睹, đều mang nghĩa trông thấy, chứng kiến.

Gương Hán-Việt

đổ — xuất hiện trong thành ngữ cổ như 有目共覩 (ai cũng thấy rõ)

Mở khoá kiến thức

Biết 覩 giúp đọc thành ngữ cổ điển liên quan đến thị giác và nhận thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 覩 là dị thể cổ của 睹 (nhìn thấy). Thuộc bộ 見, liên quan đến thị giác. Có hình tiểu triện. Chưa có phân tích nguồn gốc độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 有目共覩的事實。Yǒumù gòng dǔ de shìshí. thanh 3

    Sự thật mà ai cũng thấy rõ.

  • 他親覩了這個奇蹟。Tā qīn dǔle zhège qíjì. thanh 1

    Anh ấy đích thân chứng kiến phép màu này.

  • 覩是睹的古字。Dǔ shì dǔ de gǔzì. thanh 3

    覩 là chữ cổ của 睹.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 覩 là dị thể cổ của 睹, cùng nghĩa nhìn thấy

  • cùng bộ 見, đều liên quan đến nhận thức/thị giác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.