Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dạ dày, cổ hũ; bụng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肚 = 月 (biến thể của 肉: thịt, bộ phận cơ thể) + 土 (Thổ, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đỗ": phần thịt 月 trên cái đất 土 — chỗ phẳng trên cơ thể, đó là 'đỗ' (bụng).

Gương Hán-Việt

đỗ trong từ Hán-Việt cổ; người Việt thường dùng "bụng"

Mở khoá kiến thức

Biết 肚 mở khoá nhóm từ về bụng/dạ dày: 肚子, 肚皮.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 肚 = 肉 (alt=⺼/月) + 土 (ls=psc, c1=s c2=p) — bộ 肉 cho nghĩa 'bộ phận cơ thể', 土 cho âm dù/dǔ. Nghĩa: bụng, dạ dày.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的肚子饿了。wǒ de dù zi è le. thanh 3

    Bụng tôi đói rồi.

  • 孩子肚子疼。hái zi dù zi téng. thanh 2

    Đứa trẻ đau bụng.

  • 他的肚子很饱。tā de dù zi hěn bǎo. thanh 1

    Bụng anh ấy đã no.

  • 吃太多伤肚子。chī tài duō shāng dù zi. thanh 1

    Ăn quá nhiều hại dạ dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự nó hai âm dù/dǔ, dễ đọc sai 肚子 vs 牛肚

  • cùng bộ 月, dễ nhầm 'gan' với 'bụng'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 月 thành 土

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.