Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ghét, ghen tỵ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妒 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 户 (Hộ, biểu âm: góp âm dù). Chữ hình thanh — 女 chỉ nghĩa ghen tuông trong quan hệ, 户 góp âm. Theo Thuyết văn giải tự, 妒 có thể là biến dạng của 妬 (妒 là bộ 女 + 戶 hoặc + 妬). Nghĩa là ghen tỵ, đố kỵ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đố": 女 (phụ nữ) đứng sau cánh 户 (hộ — cửa) dòm ngó — đố kỵ, ghen tỵ nhìn qua cửa sổ.

Gương Hán-Việt

đố trong 嫉妒 (tật đố — ghen tị), 妒忌 (đố kỵ — ghen ghét)

Mở khoá kiến thức

Biết 妒 (đố) mở khoá: 嫉妒 (ghen tị), 妒忌 (đố kỵ, ghen ghét), 妒贤嫉能 (đố kỵ người tài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妒 seal 1
Tiểu triện
妒 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 妒 là chữ hình thanh: 女 (nữ) làm biểu nghĩa, 戶 (hộ) làm biểu âm. Sách Thuyết văn giải tự chú rằng 妒 là biến dạng viết tay của 妬 (妒 với 女+石). Nghĩa gốc là phụ nữ ghen tuông với chồng hoặc người phụ nữ khác; mở rộng sang mọi loại ghen tị, đố kỵ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她很嫉妒同事的成功。Tā hěn jídù tóngshì de chénggōng. thanh 1

    Cô ấy rất ghen tị với sự thành công của đồng nghiệp.

  • 不要妒忌别人的才华。Bùyào dùjì biéren de cáihuá. thanh 4

    Đừng đố kỵ tài năng của người khác.

  • 嫉妒是一种不健康的情绪。Jídù shì yī zhǒng bù jiànkāng de qíngxù. thanh 2

    Ghen tị là một loại cảm xúc không lành mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dù, nhưng 度 là độ đo, thái độ

  • là dạng cổ của 妒 — cùng nghĩa, khác phần biểu âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.