Nghĩa tiếng Việt
ghét, ghen tỵ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妒 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 户 (Hộ, biểu âm: góp âm dù). Chữ hình thanh — 女 chỉ nghĩa ghen tuông trong quan hệ, 户 góp âm. Theo Thuyết văn giải tự, 妒 có thể là biến dạng của 妬 (妒 là bộ 女 + 戶 hoặc + 妬). Nghĩa là ghen tỵ, đố kỵ.
Hán-Việt: đố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đố": 女 (phụ nữ) đứng sau cánh 户 (hộ — cửa) dòm ngó — đố kỵ, ghen tỵ nhìn qua cửa sổ.
Gương Hán-Việt
đố trong 嫉妒 (tật đố — ghen tị), 妒忌 (đố kỵ — ghen ghét)
Mở khoá kiến thức
Biết 妒 (đố) mở khoá: 嫉妒 (ghen tị), 妒忌 (đố kỵ, ghen ghét), 妒贤嫉能 (đố kỵ người tài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 妒 là chữ hình thanh: 女 (nữ) làm biểu nghĩa, 戶 (hộ) làm biểu âm. Sách Thuyết văn giải tự chú rằng 妒 là biến dạng viết tay của 妬 (妒 với 女+石). Nghĩa gốc là phụ nữ ghen tuông với chồng hoặc người phụ nữ khác; mở rộng sang mọi loại ghen tị, đố kỵ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.