Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con mọt

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠹 là chữ hình thanh (ls=psc): 䖵 (trùng kép, biểu nghĩa: côn trùng) + 橐 (biểu âm). Chữ chỉ con mọt — loài côn trùng đục khoét giấy, vải, gỗ.

Hán-Việt: đố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đố": côn trùng (䖵) ăn mọt theo âm 橐 — đố là con mọt, "thư đố" (書蠹) là mọt sách, kẻ chỉ đọc sách mà không biết dùng.

Gương Hán-Việt

đố trong "thư đố" (書蠹 — mọt sách), "đố quốc" (蠹國 — hại nước), "hà đố" (河蠹 — hà mã/kẻ ăn bám)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠹 (đố) mở khoá "蠹國" (đố quốc — kẻ hại nước) và "書蠹" (thư đố — mọt sách) — từ văn ngôn quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蠹 là chữ hình thanh: 橐 (biểu âm) + 䖵 (côn trùng kép, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là con mọt ăn giấy sách (silverfish) hay mọt gỗ. Nghĩa phái sinh là kẻ hại, phần tử phá hoại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 书架上的书被蠹虫蛀坏了。shūjià shàng de shū bèi dùchóng zhùhuài le. thanh 1

    Sách trên kệ bị mọt ăn hỏng.

  • 这种官员是国家的蠹。zhè zhǒng guānyuán shì guójiā de dù. thanh 4

    Loại quan chức này là kẻ gây hại cho đất nước.

  • 蠹虫喜欢阴暗潮湿的环境。dùchóng xǐhuān yīnàn cháoshī de huánjìng. thanh 4

    Mọt thích môi trường tối tăm và ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đục khoét, dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ

  • hình dạng phần dưới có thể nhầm với bộ trùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.