Nghĩa tiếng Việt
con mọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠹 là chữ hình thanh (ls=psc): 䖵 (trùng kép, biểu nghĩa: côn trùng) + 橐 (biểu âm). Chữ chỉ con mọt — loài côn trùng đục khoét giấy, vải, gỗ.
Hán-Việt: đố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đố": côn trùng (䖵) ăn mọt theo âm 橐 — đố là con mọt, "thư đố" (書蠹) là mọt sách, kẻ chỉ đọc sách mà không biết dùng.
Gương Hán-Việt
đố trong "thư đố" (書蠹 — mọt sách), "đố quốc" (蠹國 — hại nước), "hà đố" (河蠹 — hà mã/kẻ ăn bám)
Mở khoá kiến thức
Biết 蠹 (đố) mở khoá "蠹國" (đố quốc — kẻ hại nước) và "書蠹" (thư đố — mọt sách) — từ văn ngôn quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蠹 là chữ hình thanh: 橐 (biểu âm) + 䖵 (côn trùng kép, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là con mọt ăn giấy sách (silverfish) hay mọt gỗ. Nghĩa phái sinh là kẻ hại, phần tử phá hoại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 书架上的书被蠹虫蛀坏了。
Sách trên kệ bị mọt ăn hỏng.
- 这种官员是国家的蠹。
Loại quan chức này là kẻ gây hại cho đất nước.
- 蠹虫喜欢阴暗潮湿的环境。
Mọt thích môi trường tối tăm và ẩm ướt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.