Nghĩa tiếng Việt
nhúng
Âm Hán Việt
dìm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 雨
- Số nét
- 16 nét
霑 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết; bộ 雨 cho thấy nghĩa liên quan đến nước/mưa. Nghĩa gốc là thấm ướt, nhúng vào nước. Chưa xác định thành phần biểu âm từ anchor.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc thấm đẫm nước hoặc tiếp nhận ơn huệ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dìm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dìm" (thấm ướt): bộ 雨 (mưa) ở trên — hình ảnh mưa rơi xuống thấm ướt mọi thứ, "dìm" người vào ân sủng hay vào nước.
Gương Hán-Việt
霑恩 (dìm ân) — được thấm ân sủng; 霑濡 (dìm nhu) — thấm ướt
Mở khoá kiến thức
Biết 霑 mở khoá từ 霑恩 (được hưởng ân huệ) và 霑濡 (thấm ướt) trong văn chương Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết cho 霑. Bộ 雨 (mưa) gợi nghĩa liên quan đến thấm ướt. Nghĩa: nhúng, thấm ướt (to moisten, to soak). Cũng dùng nghĩa bóng: được hưởng ân huệ (霑恩 — được thấm ân sủng). 霑 là dạng phồn thể/biến thể; dạng giản thể là 沾 (zhān). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨水霑濕了衣服。
Nước mưa thấm ướt quần áo.
- 百姓皆霑皇恩。
Muôn dân đều được thấm ân huệ của hoàng đế.
- 露水霑濕了草地。
Sương mai thấm ướt mặt cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.