Nghĩa tiếng Việt
cái khoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 龠 (biểu âm, ống sáo cổ); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết vật làm bằng kim loại; 龠 cho âm đọc yào/yuè.
Hán-Việt: diệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệu": kim loại 金 được tạo hình theo ống 龠 — hình dung chiếc chìa khoá kim loại mảnh mai mở cánh cửa bí ẩn.
Gương Hán-Việt
"diệu" gặp trong văn Hán cổ; thông thường dùng âm yào trong 鑰匙 (chìa khoá).
Mở khoá kiến thức
Biết 鑰 mở khoá: 鑰匙 (chìa khoá), 鎖鑰 (then khoá, chìa khoá), 金鑰匙 (chìa khoá vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鑰 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 龠 biểu âm. Nghĩa gốc là then cài cửa (bolt), sau mở rộng sang ổ khoá và chìa khoá. Âm yào dùng thông thường (trong 鑰匙); âm yuè dùng văn học. Nghĩa bóng: then chốt, địa điểm chiến lược.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑰匙放在桌上。
Chìa khoá để trên bàn.
- 这个地方是战略要塞的鑰鎖。
Nơi này là then chốt chiến lược.
- 金鑰匙象征财富与机遇。
Chiếc chìa khoá vàng tượng trưng cho tài phú và cơ hội.
- 他找不到鑰匙,进不了门。
Anh ấy không tìm thấy chìa khoá, không vào được cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.