Nghĩa tiếng Việt
vẻ mặt đẹp
Âm Hán Việt
diêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 9 nét
姚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ đây là tên người nữ hoặc họ, phần 兆 cho âm yáo. 姚 là họ lớn ở Trung Quốc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm họ người hoặc làm tính từ mô tả vẻ đẹp thanh tao trong văn cổ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: diêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": 女 (nữ) + 兆 (điềm lành vạn triệu) — họ Diêu là dòng dõi quý tộc từ thời vua Thuấn, người nữ mang điềm lành.
Gương Hán-Việt
họ Diêu (姚姓), Diêu Minh (tên người nổi tiếng)
Mở khoá kiến thức
Biết 姚 chủ yếu dùng làm: họ 姚 (Yáo), tên riêng; 姚明 (Yao Ming — cầu thủ bóng rổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姚 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần 兆 (triệu) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 女 + 兆 (c1=s, c2=p). Nghĩa gốc là tên người; mở rộng sang họ 姚 — một trong những họ cổ xưa nhất Trung Quốc, liên quan đến Đế Thuấn (vua Thuấn họ Diêu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 姚明是中国著名篮球运动员。
Yao Ming là cầu thủ bóng rổ nổi tiếng của Trung Quốc.
- 姚是中国的大姓之一。
Họ Diêu là một trong những họ lớn của Trung Quốc.
- 她姓姚,是个医生。
Cô ấy họ Diêu, là bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.