Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
yè葉

Nghĩa tiếng Việt

lá

Âm Hán Việt

diệp

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 葉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
12 nét
艸
tháubiểu nghĩacỏ, thực vật
枼
biểu âmlá cây: hình ảnh gốc của từ này

葉 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 枼 (biểu âm, hình ảnh gốc của lá cây). Chữ hình thanh: 枼 vốn là tranh tượng hình cho lá cây; bộ 艸 được thêm vào sau để phân biệt với các chữ khác.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ lá cây hoặc làm lượng từ cho những vật mỏng dẹt như lá, thuyền.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: diệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệp": bộ 艸 (tháu: thực vật) và 枼 (biểu âm cho lá), tổ hợp tạo ra hình ảnh chiếc lá cây.

Gương Hán-Việt

"diệp" xuất hiện trong "lá" tiếng Việt; các từ Hán-Việt: 葉 trong 葉綠素 (diệp lục tố: chất diệp lục).

Mở khoá kiến thức

Biết 葉 mở khoá: 葉綠素 (diệp lục tố), 落葉 (lạc diệp: lá rụng), 葉子 (yèzi: lá cây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葉 bronze 1
Kim văn
葉 seal 1
Tiểu triện
葉 liushutong 1葉 liushutong 2葉 liushutong 3葉 liushutong 4
Lục thư thông

枼 (cũng đọc yè) là hình ảnh tượng hình gốc cho từ 'lá cây'. Bộ 艸 (thực vật) được thêm vào sau để tạo ra 葉, phân biệt với các nghĩa khác của 枼. Chữ xuất hiện trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天樹上的葉子變黃了。qiūtiān shù shàng de yèzi biàn huáng le. thanh 1

    Mùa thu lá cây trên cành chuyển vàng.

  • 這片葉子很大。zhè piàn yèzi hěn dà. thanh 4

    Chiếc lá này rất to.

  • 落葉滿地都是。luòyè mǎn dì dōu shì. thanh 4

    Lá rụng đầy mặt đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叶

    叶 là dạng giản thể của 葉, cùng nghĩa lá cây

  • 页

    cùng âm yè, nhưng 页 nghĩa là trang sách

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.