Nghĩa tiếng Việt
lá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葉 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 枼 (biểu âm, hình ảnh gốc của lá cây). Chữ hình thanh: 枼 vốn là tranh tượng hình cho lá cây; bộ 艸 được thêm vào sau để phân biệt với các chữ khác.
Hán-Việt: diệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệp": bộ 艸 (tháu — thực vật) và 枼 (biểu âm cho lá) — tổ hợp tạo ra hình ảnh chiếc lá cây.
Gương Hán-Việt
"diệp" xuất hiện trong "lá" tiếng Việt; các từ Hán-Việt: 葉 trong 葉綠素 (diệp lục tố — chất diệp lục).
Mở khoá kiến thức
Biết 葉 mở khoá: 葉綠素 (diệp lục tố), 落葉 (lạc diệp — lá rụng), 葉子 (yèzi — lá cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枼 (cũng đọc yè) là hình ảnh tượng hình gốc cho từ 'lá cây'. Bộ 艸 (thực vật) được thêm vào sau để tạo ra 葉, phân biệt với các nghĩa khác của 枼. Chữ xuất hiện trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天樹上的葉子變黃了。
Mùa thu lá cây trên cành chuyển vàng.
- 這片葉子很大。
Chiếc lá này rất to.
- 落葉滿地都是。
Lá rụng đầy mặt đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.