Nghĩa tiếng Việt
âm phủ, địa ngục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闫 là dạng chữ thảo rồi được chuẩn hóa giản thể từ 閻, vốn gồm 門 (Môn, cổng) và 臽/臾 biểu âm. Dạng giản thể 闫 chỉ có bộ 門 và chữ 丫 bên trong.
Hán-Việt: diêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêm" (闫): cổng làng (門) dẫn vào xóm — họ Diêm, một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
diêm — dùng làm họ tên 闫 (Diêm), liên quan đến 阎王 (Diêm Vương, vua cõi âm phủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 闫 mở khoá họ tên tiếng Trung (họ Yan/Diêm) và từ 阎王 (Diêm Vương) trong thần thoại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闫 bắt nguồn từ chữ thảo (cursive script) của 閻, sau đó được chính thức hóa trong đợt giản hóa chữ Hán thứ hai. 閻 gốc có bộ 門 (Môn — cổng làng, khu xóm) và phần biểu âm. Nghĩa ban đầu: cổng vào làng, ngõ xóm. Ngày nay chủ yếu dùng làm họ tên (họ Diêm/Yan). Chữ tạo muộn dưới dạng giản thể hiện tại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闫先生是我们公司的总经理。
Ông Diêm là tổng giám đốc công ty chúng tôi.
- 闫是中国的常见姓氏之一。
Diêm là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
- 他姓闫,名叫闫磊。
Anh ấy họ Diêm, tên là Diêm Lỗi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.