Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讉 có bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ được ghi là "rfdef" (cần định nghĩa) trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": 讉 (di) — bộ 言 (lời nói) gợi liên quan đến ngôn ngữ. Chữ hiếm, nghĩa chưa rõ ràng trong từ điển hiện đại.

Gương Hán-Việt

di trong văn liệu cổ (nghĩa chưa xác định rõ)

Mở khoá kiến thức

Biết 讉 (di) là chữ hiếm, bộ 言, nghĩa chưa được xác định đầy đủ trong từ điển học thuật hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讉 có bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etym}} và {{rfdef|zh}} — nghĩa chưa được xác định đầy đủ. Âm đọc là yí. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 讉字見於古代字書。yí zì jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 2

    Chữ 讉 thấy trong từ điển cổ đại.

  • 讉屬言部,與語言相關。yí shǔ yán bù, yǔ yǔyán xiāngguān. thanh 2

    讉 thuộc bộ 言, liên quan đến ngôn ngữ.

  • 讉為罕見字,極少使用。yí wéi hǎnjiàn zì, jí shǎo shǐyòng. thanh 2

    讉 là chữ hiếm, rất ít được dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, cùng âm yì, khác nghĩa (bàn luận, nghị)

  • cùng âm yí, khác nghĩa (để lại, di tích)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.