Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

húc nhau

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觝 thuộc bộ 角 (giác — sừng, góc). Wiktionary ghi đây là dạng khác của 牴 (để — húc đầu, va chạm, xung đột). Nghĩa: húc bằng sừng, va đập, đối địch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": bộ 角 (sừng) → dùng sừng để húc — đối để, kháng cự, không nhượng bộ.

Gương Hán-Việt

để trong "đối để" (đối kháng), "để xúc" (húc va chạm)

Mở khoá kiến thức

Biết 觝 giúp hiểu từ nguyên 牴觸 (để xúc — mâu thuẫn nhau) trong văn bản pháp luật và triết học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 觝 là dạng thay thế (alt form) của 牴 (để — húc đầu vào, va chạm, xung đột). Thuộc bộ 角 (giác — sừng). Nghĩa gốc là húc bằng sừng, mở rộng thành va chạm, mâu thuẫn, kháng cự. Chưa có phân tích chi tiết thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觝触是指两者相互冲突或矛盾。Dǐchù shì zhǐ liǎngzhě xiānghù chōngtū huò máodùn. thanh 3

    觝觸 chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn lẫn nhau.

  • 觝字是牴的异体字。Dǐ zì shì dǐ de yìtǐzì. thanh 3

    觝 là dị thể tự của 牴.

  • 古代角力中有觝的动作。Gǔdài jiǎolì zhōng yǒu dǐ de dòngzuò. thanh 3

    Trong đấu vật cổ đại có động tác 觝 (húc, va đập).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觝 là dị thể của 牴, cùng nghĩa

  • đồng âm dǐ, nghĩa kháng cự gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.