Nghĩa tiếng Việt
đổ nát
Âm Hán Việt
bĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 6 nét
圮 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ sự sụp đổ, hủy hoại. Bộ 土 (thổ: đất) gợi ý công trình đất/đá bị sụp đổ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ hoặc tính từ để miêu tả trạng thái sụp đổ, hoang tàn của công trình xây dựng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dãy": 圮 có bộ 土 (đất) — hình ảnh tường đất bị 'dãy' ra, đổ sụp, hoang phế — 頹圮 (tui dãy: hoang tàn đổ nát).
Gương Hán-Việt
dãy trong 'đổ dãy' — dạng cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 圮 giúp đọc văn học cổ TQ — 頹圮 (đổ nát), 圮地 (địa thế hiểm nghèo trong Tôn Tử Binh Pháp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 圮 (âm pǐ) mang nghĩa phá hủy, sụp đổ. Dùng trong thành ngữ 頹圮 (đổ nát), 圮地 (vùng đất xấu — trong Binh pháp Tôn Tử). Có hình tiểu triện. Bộ 土 (đất) xác nhận liên quan đến công trình/địa vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古城墙已经颓圮。
Tường thành cổ đã đổ nát hoang phế.
- 战后,许多建筑圮毁。
Sau chiến tranh, nhiều công trình bị phá hủy.
- 此地圮裂,不宜久居。
Vùng đất này nứt vỡ, không nên ở lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.