Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đổ nát

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圮 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ sự sụp đổ, hủy hoại. Bộ 土 (thổ: đất) gợi ý công trình đất/đá bị sụp đổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dãy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dãy": 圮 có bộ 土 (đất) — hình ảnh tường đất bị 'dãy' ra, đổ sụp, hoang phế — 頹圮 (tui dãy: hoang tàn đổ nát).

Gương Hán-Việt

dãy trong 'đổ dãy' — dạng cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 圮 giúp đọc văn học cổ TQ — 頹圮 (đổ nát), 圮地 (địa thế hiểm nghèo trong Tôn Tử Binh Pháp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 圮 (âm pǐ) mang nghĩa phá hủy, sụp đổ. Dùng trong thành ngữ 頹圮 (đổ nát), 圮地 (vùng đất xấu — trong Binh pháp Tôn Tử). Có hình tiểu triện. Bộ 土 (đất) xác nhận liên quan đến công trình/địa vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古城墙已经颓圮。gǔ chéngqiáng yǐjīng tuíbǐ. thanh 3

    Tường thành cổ đã đổ nát hoang phế.

  • 战后,许多建筑圮毁。zhàn hòu, xǔduō jiànzhù bǐ huǐ. thanh 4

    Sau chiến tranh, nhiều công trình bị phá hủy.

  • 此地圮裂,不宜久居。cǐ dì bǐ liè, bù yí jiǔ jū. thanh 3

    Vùng đất này nứt vỡ, không nên ở lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt và gần âm, đều liên quan đến cầu/đất (圯: cầu trong Hán văn)

  • cùng bộ 土, đều liên quan đến đất/đất sét

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.