Nghĩa tiếng Việt
đổ nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圮 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ sự sụp đổ, hủy hoại. Bộ 土 (thổ: đất) gợi ý công trình đất/đá bị sụp đổ.
Hán-Việt: dãy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dãy": 圮 có bộ 土 (đất) — hình ảnh tường đất bị 'dãy' ra, đổ sụp, hoang phế — 頹圮 (tui dãy: hoang tàn đổ nát).
Gương Hán-Việt
dãy trong 'đổ dãy' — dạng cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 圮 giúp đọc văn học cổ TQ — 頹圮 (đổ nát), 圮地 (địa thế hiểm nghèo trong Tôn Tử Binh Pháp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 圮 (âm pǐ) mang nghĩa phá hủy, sụp đổ. Dùng trong thành ngữ 頹圮 (đổ nát), 圮地 (vùng đất xấu — trong Binh pháp Tôn Tử). Có hình tiểu triện. Bộ 土 (đất) xác nhận liên quan đến công trình/địa vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古城墙已经颓圮。
Tường thành cổ đã đổ nát hoang phế.
- 战后,许多建筑圮毁。
Sau chiến tranh, nhiều công trình bị phá hủy.
- 此地圮裂,不宜久居。
Vùng đất này nứt vỡ, không nên ở lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.