Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái cầu

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圯 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 巳 (Tị, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 土 chỉ công trình bằng đất (cầu đắp bằng đất), 巳 cho âm yí.

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đài": Đất (土) đắp thành cái CẦU (圯) — nhớ điển tích Trương Lương nhận sách trên cầu 圯.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 圯 mở khoá: 圯橋 (cầu đất — điển tích Trương Lương học binh thư), 圯上老人 (ông già trên cầu đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 圯 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 巳 biểu âm. Nghĩa là cây cầu nhỏ (đặc biệt là cầu đắp đất). Nổi tiếng qua điển tích Trương Lương nhận binh thư từ người già trên cầu 圯 (Hán thư).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 張良在圯橋受書,成為謀略高手。Zhāng Liáng zài yí qiáo shòu shū, chéngwéi móulüè gāoshǒu. thanh 1

    Trương Lương nhận sách trên cầu đất, trở thành bậc thầy mưu lược.

  • 圯上老人傳授了張良兵法。Yí shàng lǎorén chuánshòu le Zhāng Liáng bīngfǎ. thanh 2

    Ông lão trên cầu đất truyền binh pháp cho Trương Lương.

  • 圯是指用土築成的小橋。Yí shì zhǐ yòng tǔ zhùchéng de xiǎo qiáo. thanh 2

    圯 chỉ cây cầu nhỏ đắp bằng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巳 là thành phần biểu âm của 圯, hình dạng rất giống

  • 巳 và 已 rất dễ nhầm, cùng hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.