Nghĩa tiếng Việt
nếp gấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摺 thuộc bộ 扌(thủ: tay), chỉ hành động gấp lại bằng tay. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Tiểu triện và Lục thư thông đã có hình thức này.
Hán-Việt: dập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dập": bộ 扌(tay) — dùng tay "dập" xuống để tạo nếp gấp trên giấy, vải.
Gương Hán-Việt
dập — thấy trong "dập thư" (摺書: sách gấp, tấu gấp của quan lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 摺 mở khoá từ 摺扇 (quạt xếp), 奏摺 (tấu chương của quan lại dâng vua — cuộn giấy gấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摺 thuộc bộ 扌(手), nghĩa gốc là gấp lại, tạo nếp gấp. Tiểu triện và Lục thư thông đã thấy hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Dùng trong 折叠/摺叠 (gấp lại), 摺扇 (quạt xếp). chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把信纸摺成三份。
Anh ấy gấp tờ thư thành ba phần.
- 摺扇是中国传统的雅物。
Quạt xếp là vật dụng thanh nhã truyền thống của Trung Quốc.
- 官员上奏摺给皇帝。
Quan lại dâng tấu chương lên hoàng đế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.