Nghĩa tiếng Việt
ngọc dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑶 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 䍃 (biểu âm). Chữ có khả năng là hình thanh — bộ ngọc (王) cho nghĩa đá quý; phần còn lại cho âm. Anchor không có lsCodes rõ ràng nên phân loại dựa vào cấu trúc.
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao": ngọc (王/玉) sáng lung linh như ánh trăng — đồ vật quý nhất của người xưa.
Gương Hán-Việt
"dao" trong "Dao tộc" (瑶族 — dân tộc Dao), "dao cầm" (đàn quý).
Mở khoá kiến thức
Biết 瑶 mở khoá: 瑶族 (dân tộc Dao), 瑶台 (đài ngọc, cung điện tiên), 瑶池 (ao tiên trong thần thoại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hợp tự chi tiết cho 瑶. Dựa vào cấu trúc: bộ 王 (ngọc — biểu nghĩa) + phần phức hợp 䍃 (爪+缶). Nghĩa gốc: ngọc dao, loại đá quý. Mở rộng sang nghĩa: đẹp đẽ, quý giá. Tộc người Dao (瑶族) dùng chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đường nét chữ cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瑶族是中国的少数民族之一。
Người Dao là một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.
- 传说西王母居住在瑶池。
Tương truyền Tây Vương Mẫu sống ở Dao Trì.
- 她的名字叫瑶,寓意美玉。
Tên cô ấy là Dao, mang ý nghĩa ngọc đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.