Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

lời xem quẻ bói

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繇 = 䍃 (Diêu, biểu âm) + 系 (Hệ, biểu nghĩa: sợi/kết nối); chữ hình thanh. Dạng gốc viết là 䌛. Chữ đa âm: đọc yáo (lời bói), yóu (từ), zhòu (lời giải quẻ).

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu" (theo âm 䍃): sợi Hệ (系) xuyên qua âm Diêu — 繇 là lời bói nối kết quá khứ với tương lai như sợi chỉ.

Gương Hán-Việt

Ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong tên cổ như 皋繇 (Cao Dao — nhân vật thần thoại phán xét)

Mở khoá kiến thức

Biết 繇 giúp đọc văn cổ: 繇辭 (lời bói quẻ), 徭役 (lao dịch — dù thường viết bằng 徭).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繇 seal 1
Tiểu triện

Nguyên gốc viết là 䌛. Sau trở thành hình thanh: 系 (sợi dây, kết nối) là thành phần biểu nghĩa, 䍃 là thành phần biểu âm. Chữ đa âm đa nghĩa: đọc yáo có nghĩa lao dịch (tương tự 徭), dân ca (tương tự 謠); đọc yóu có nghĩa từ/bởi (tương tự 由); đọc zhòu có nghĩa lời bói quẻ (liên quan đến 籀).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繇辞是占卜的文字。zhòu cí shì zhānbǔ de wénzì. thanh 4

    繇辭 là văn bản của lời bói toán.

  • 古代的繇役让百姓苦不堪言。gǔdài de yáoyì ràng bǎixìng kǔbùkānyán. thanh 3

    Lao dịch thời cổ đại làm trăm họ khổ sở không kể xiết.

  • 繇辞是古代占卜的文字。zhòu cí shì gǔdài zhānbǔ de wénzì. thanh 4

    繇辭 là văn bản bói toán thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáo, cùng nghĩa dân ca

  • cùng âm yóu trong một số đọc pháp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.