Nghĩa tiếng Việt
bắt làm việc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徭 có bộ Xích (彳, bước đi) gợi người lao động phải đi xa làm dịch. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao" (lao dịch): bộ Xích (彳, đi bước) — người dân phải cuốc bộ đi xa để làm lao dịch cho triều đình.
Gương Hán-Việt
Dao — dùng trong "dao dịch" (徭役: lao dịch cưỡng bức) và "dao phú" (徭賦: thuế và lao dịch).
Mở khoá kiến thức
Biết 徭 giúp đọc sử Việt và sử Trung: 徭役 (dao dịch) là thuật ngữ then chốt về chế độ phong kiến, xuất hiện trong mọi bộ chính sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. Bộ Xích (彳) gợi người phải đi/lao động. 徭 mang nghĩa lao dịch — nghĩa vụ lao động cưỡng bức do nhà nước phong kiến áp đặt lên dân. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代农民要服徭役。
Nông dân thời xưa phải thực hiện lao dịch.
- 繁重的徭役让百姓苦不堪言。
Lao dịch nặng nề khiến dân chúng khổ sở không nói nên lời.
- 废除徭役是历史的进步。
Bãi bỏ lao dịch là sự tiến bộ của lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.