Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词Tính từ形容词
míng

Nghĩa tiếng Việt

tên, danh; danh tiếng

Âm Hán Việt

danh

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 名 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

名 (Danh) là chữ hội ý: 夕 (trăng khuyết, đêm tối) + 口 (miệng) — trong đêm tối phải dùng miệng xưng tên mình để nhận diện, nên thành "tên".

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ tên gọi hoặc làm lượng từ cho người, thứ hạng.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

作为量词时,用于人(带有职业或身份)。作为名词时,意思是“tên/danh tiếng”。

  • /míng/một lượng từ cho nghề nghiệp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: danh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "danh": ban đêm (夕) phải mở miệng (口) xưng tên mình cho người ta biết — đó là "tên, danh".

Gương Hán-Việt

"danh" trong "danh tiếng", "họ tên", "nổi danh".

Mở khoá kiến thức

Biết 名 (danh) mở khoá: danh tiếng, danh sách, nổi danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

名 bronze 1
Kim văn
名 bigseal 1
Đại triện
名 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 名 là chữ hội ý ghép 夕 (trăng non, biểu thị ban đêm) với 口 (miệng) — trong bóng tối phải tự xưng tên mình bằng miệng để người khác nhận ra, do đó nghĩa là "tên". Một thuyết khác dựa trên văn tự đời Thương cho rằng 夕 được thêm làm phù hiệu chỉ âm để phân biệt 名 với 口.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你叫什么名字?nǐ jiào shénme míngzi? thanh 3

    Bạn tên là gì?

  • 我的名字很长。wǒ de míngzi hěn cháng. thanh 3

    Tên tôi rất dài.

  • 他很有名。tā hěn yǒumíng. thanh 1

    Anh ấy rất nổi tiếng.

  • 请写你的姓名。qǐng xiě nǐ de xìngmíng. thanh 3

    Xin viết họ tên của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 夕 và 口, tự dạng gần giống

  • cùng âm "míng", dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.