Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趤 là chữ bộ 走, không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Bộ 走 liên quan đến đi bộ, chạy nhảy. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": chữ bộ 走 (đi) mang âm đãng — bước đi lang thang, phiêu đãng.

Gương Hán-Việt

đãng — liên hệ với 蕩 (đãng — dao động, lang thang).

Mở khoá kiến thức

趤 là chữ hiếm; nhận ra bộ 走 giúp đoán nhóm nghĩa liên quan đến chuyển động, đi lại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趤 có âm dàng, bộ 走 (đi bộ). Không có glyph-origin trong Wiktionary. Là dị thể hoặc biến thể ít dùng, liên quan đến chuyển động. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趤步而行,悠然自在。dàng bù ér xíng, yōurán zìzài. thanh 4

    Bước趤 thong thả, tự do.

  • 趤字見於古籍中。dàng zì jiàn yú gǔjí zhōng. thanh 4

    Chữ 趤 xuất hiện trong sách cổ.

  • 趤字屬罕見漢字。dàng zì shǔ hǎnjiàn hànzì. thanh 4

    趤 là chữ Hán hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm đãng/dàng, dùng phổ biến hơn với nghĩa dao động, trống rỗng

  • cùng bộ, dễ nhầm với các chữ bộ 走 khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.