Nghĩa tiếng Việt
dài (dùng với sông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羕 = 羊 (Dương, biểu âm) + 永 (Vĩnh, biểu nghĩa: lâu dài); chữ hình thanh. Phần 永 cho biết nghĩa liên quan đến sự dài lâu/dòng sông dài, phần 羊 cho âm gần với yàng.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": 永 (vĩnh cửu) + 羊 (dê kêu yàng yàng) — con sông 羕 dài 'dạng' như vĩnh hằng, chảy mãi không ngừng.
Gương Hán-Việt
dạng — ít gặp trong từ Hán-Việt; gợi nhớ 'vĩnh dạng' (dài lâu)
Mở khoá kiến thức
Biết 羕 mở khoá: 永 (vĩnh), 羊 (dương), 洋 (dương biển), 漾 (dạng — gợn sóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羕 được phân tích là chữ hình thanh: 羊 (biểu âm) + 永 (biểu nghĩa: lâu dài). Nghĩa gốc là dòng sông dài (original meaning: long river), sau mở rộng thành 'lâu dài, mãi mãi' (long term). Tiểu triện của 羕 đã được bảo tồn. Âm đọc yàng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羕是古代形容河流長遠的字。
羕 là chữ cổ mô tả dòng sông dài rộng.
- 羕字見於先秦典籍。
Chữ 羕 xuất hiện trong điển tịch tiền Tần.
- 羕有「長久」之意。
羕 mang nghĩa lâu dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.