Từ vựng tiếng Trung
yàng

Nghĩa tiếng Việt

dài (dùng với sông)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羕 = 羊 (Dương, biểu âm) + 永 (Vĩnh, biểu nghĩa: lâu dài); chữ hình thanh. Phần 永 cho biết nghĩa liên quan đến sự dài lâu/dòng sông dài, phần 羊 cho âm gần với yàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dạng": 永 (vĩnh cửu) + 羊 (dê kêu yàng yàng) — con sông 羕 dài 'dạng' như vĩnh hằng, chảy mãi không ngừng.

Gương Hán-Việt

dạng — ít gặp trong từ Hán-Việt; gợi nhớ 'vĩnh dạng' (dài lâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 羕 mở khoá: 永 (vĩnh), 羊 (dương), 洋 (dương biển), 漾 (dạng — gợn sóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 羕 được phân tích là chữ hình thanh: 羊 (biểu âm) + 永 (biểu nghĩa: lâu dài). Nghĩa gốc là dòng sông dài (original meaning: long river), sau mở rộng thành 'lâu dài, mãi mãi' (long term). Tiểu triện của 羕 đã được bảo tồn. Âm đọc yàng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羕是古代形容河流長遠的字。Yàng shì gǔdài xíngróng héliú cháng yuǎn de zì. thanh 4

    羕 là chữ cổ mô tả dòng sông dài rộng.

  • 羕字見於先秦典籍。Yàng zì jiàn yú xiānqín diǎnjí. thanh 4

    Chữ 羕 xuất hiện trong điển tịch tiền Tần.

  • 羕有「長久」之意。Yàng yǒu 'cháng jiǔ' zhī yì. thanh 4

    羕 mang nghĩa lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm yàng, đồng bộ chữ nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.