Nghĩa tiếng Việt
dài (dùng với sông)
Âm Hán Việt
dạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羊
- Số nét
- 11 nét
羕 = 羊 (Dương, biểu âm) + 永 (Vĩnh, biểu nghĩa: lâu dài); chữ hình thanh. Phần 永 cho biết nghĩa liên quan đến sự dài lâu/dòng sông dài, phần 羊 cho âm gần với yàng.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả dòng sông dài hoặc động từ chỉ làn nước dập dềnh.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": 永 (vĩnh cửu) + 羊 (dê kêu yàng yàng) — con sông 羕 dài 'dạng' như vĩnh hằng, chảy mãi không ngừng.
Gương Hán-Việt
dạng — ít gặp trong từ Hán-Việt; gợi nhớ 'vĩnh dạng' (dài lâu)
Mở khoá kiến thức
Biết 羕 mở khoá: 永 (vĩnh), 羊 (dương), 洋 (dương biển), 漾 (dạng — gợn sóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羕 được phân tích là chữ hình thanh: 羊 (biểu âm) + 永 (biểu nghĩa: lâu dài). Nghĩa gốc là dòng sông dài (original meaning: long river), sau mở rộng thành 'lâu dài, mãi mãi' (long term). Tiểu triện của 羕 đã được bảo tồn. Âm đọc yàng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羕是古代形容河流長遠的字。
羕 là chữ cổ mô tả dòng sông dài rộng.
- 羕字見於先秦典籍。
Chữ 羕 xuất hiện trong điển tịch tiền Tần.
- 羕有「長久」之意。
羕 mang nghĩa lâu dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.