Nghĩa tiếng Việt
sông Dạng; nước sóng sánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漾 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 羕 (biểu âm: đọc gần yàng). Chữ hình thanh: 水 chỉ đây là hiện tượng mặt nước, 羕 cho âm.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": nước (水) lan ra từng vòng — mặt hồ gợn dạng sóng nhẹ nhàng.
Gương Hán-Việt
漾 trong "荡漾" (đãng dạng — gợn sóng, dao động), "飘漾" (phiêu dạng — trôi nổi).
Mở khoá kiến thức
Biết 漾 mở khoá từ thơ văn: 荡漾 (gợn sóng), 漾漾 (lăn tăn sóng nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漾 là chữ hình thanh: 水 (thủy) biểu nghĩa, 羕 biểu âm. Nghĩa gốc là sóng gợn, nước lan toả. Kim văn đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 湖面上波光荡漾。
Mặt hồ gợn sóng ánh sáng lung linh.
- 微风吹来,水面漾起涟漪。
Gió nhẹ thổi đến, mặt nước gợn lên từng vòng.
- 她的笑容在脸上荡漾。
Nụ cười gợn nhẹ trên gương mặt cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.