Nghĩa tiếng Việt
mê mải, đắm đuối
Âm Hán Việt
đam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 身
- Số nét
- 11 nét
躭 là chữ hình thanh (psc): 身 (thân, biểu nghĩa: thân thể) + 冘 (đem, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (身 biểu nghĩa), c2=p (冘 biểu âm). Đây là dạng cổ của 耽 (đam mê, chìm đắm).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ thể hiện sự ham mê quá độ hoặc làm chậm trễ công việc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam": 身 (thân) + 冘 (đi) — toàn thân đắm chìm trong đam mê, không thể rời bước.
Gương Hán-Việt
đam trong 耽/躭 — đam mê, chìm đắm; liên hệ 'đam mê' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 躭/耽 mở khoá từ 耽誤 (đam ngộ — chậm trễ), 耽溺 (đam nịch — đắm chìm) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躭 = 身 (thân, biểu nghĩa) + 冘 (đem, biểu âm). Chữ hình thanh theo Wiktionary (ls=psc). 躭 là dạng cổ/dị thể của 耽, nghĩa là đắm chìm, mê đắm, trì hoãn. Âm Hán-Việt 'đam' từ Trung cổ âm *tɑm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躭是耽的异体字,意为沉溺。
躭 là dị thể của 耽, nghĩa là đắm chìm.
- 古人以躭形容沉迷于酒色。
Người xưa dùng 躭 chỉ sự đắm chìm vào tửu sắc.
- 躭字以身为义符,以冘为声符。
Chữ 躭 lấy 身 làm biểu nghĩa, 冘 làm biểu âm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.