Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Fen

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貣 thuộc bộ 貝 (Bối, tiền bạc, của cải); Wiktionary chỉ cung cấp thông tin {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Nghĩa liên quan đến vay mượn, bổ trợ về tài chính.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đặc": bộ 貝 (bối, tiền bạc) gợi hình ảnh hoạt động kinh tế — 貣 liên quan đến giao dịch tài chính cổ đại, âm đặc gợi sự đặc biệt, riêng biệt.

Gương Hán-Việt

đặc — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cổ về tài chính

Mở khoá kiến thức

Biết 貣 (đặc) giúp nhận dạng chữ cổ bộ 貝 trong văn bản tài chính cổ; liên hệ bộ Bối với tiền bạc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貣 (đặc): chữ thuộc bộ 貝 (Bối, tiền bạc). Âm Quan Thoại tè. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có định nghĩa hay phân tích glyph. Đây là chữ cực hiếm, nghĩa và cấu trúc không còn được ghi chép đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật phân tích cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貣字見諸古代典籍。tè zì jiàn zhū gǔdài diǎnjí. thanh 4

    Chữ 貣 thấy trong điển tịch cổ đại.

  • 古人以貣記財務往來。gǔrén yǐ tè jì cáiwù wǎnglái. thanh 3

    Người xưa dùng 貣 ghi giao dịch tài chính.

  • 貣屬貝部,義已難考。tè shǔ bèi bù, yì yǐ nán kǎo. thanh 4

    貣 thuộc bộ Bối, nghĩa khó khảo cứu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝; 貸 nghĩa là cho vay, vay mượn — gần nghĩa

  • cùng bộ 貝; 貪 nghĩa là tham lam

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.