Từ vựng tiếng Trung
duō

Nghĩa tiếng Việt

nhiều

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

多 (Đa) là chữ hội ý: hai miếng thịt (肉) chồng lên nhau, biểu thị "nhiều". Trong kim văn 肉 bị biến hình thành 夕 do giống nhau, nên 多 thành "hai chữ 夕 chồng". Đừng hiểu 夕 ở đây là "buổi tối".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đa": hai miếng thịt (肉, nay viết 夕) chồng lên nhau — thời xưa hai miếng thịt là đã "nhiều".

Gương Hán-Việt

"đa" trong "đa số", "đa dạng", "đa tài".

Mở khoá kiến thức

Biết 多 (đa) mở khoá: đa số, đa dạng, đa tài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

多 oracle 1
Giáp cốt văn
多 bronze 1
Kim văn
多 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 多 là chữ hội ý gồm hai miếng thịt (肉). Trong kim văn, 肉 bị viết nhầm thành 夕 do hình dáng tương tự, khiến 多 trở thành dạng "hai chữ 夕 chồng nhau". Chi (2010) giải thích thời xưa thịt khan hiếm nên hai miếng thịt là "nhiều". Trương Bỉnh Quyền cho rằng chính việc lặp lại của chữ tạo ra nghĩa "nhiều", giống như 林 (rừng) từ 木 (cây).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里人很多。zhèlǐ rén hěn duō. thanh 4

    Ở đây rất đông người.

  • 你要多少?nǐ yào duōshao? thanh 3

    Bạn muốn bao nhiêu?

  • 今天多云。jīntiān duō yún. thanh 1

    Hôm nay nhiều mây.

  • 我有很多书。wǒ yǒu hěn duō shū. thanh 3

    Tôi có rất nhiều sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 多 gồm hai 夕 chồng, dễ nhầm bộ phận

  • cùng âm "duo", khác thanh điệu và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.