Nghĩa tiếng Việt
cứu (lấy ngải cứu châm lửa đốt vào các huyệt để chữa bệnh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
灸 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 久 (Cửu, biểu âm). Chữ hình thanh — 火 xác định nghĩa liên quan đến lửa, 久 cho âm jiǔ. Phép cứu ngải dùng ngải đốt lửa trên huyệt đạo, hơi nóng truyền lâu (久) vào da.
Hán-Việt: cứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứu": lửa 火 đốt lâu 久 trên huyệt — đó là phép cứu ngải, thuật chữa bệnh bằng ngải đốt.
Gương Hán-Việt
cứu ngải — phép đốt ngải trị bệnh; châm cứu (针灸)
Mở khoá kiến thức
Biết 灸 mở khoá từ 针灸 (châm cứu — acupuncture and moxibustion), 灸法 (phép cứu ngải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Kanjigen: 灸 là chữ hình thanh gồm 火 (lửa, biểu nghĩa) và 久 (biểu âm, âm jiǔ). Nghĩa là phép cứu ngải — dùng ngải cứu đốt trên các huyệt để chữa bệnh theo y học cổ truyền. Chữ có hình tiểu triện, là chữ y học quan trọng trong Đông y.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中医常用针灸治疗腰痛。
Đông y thường dùng châm cứu để chữa đau lưng.
- 她去诊所做了一次灸疗。
Cô ấy đến phòng khám để làm cứu ngải một lần.
- 针灸是中国传统医学的重要组成部分。
Châm cứu là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.