Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đinh để vá đồ (bát đĩa) vỡ; gắn đồ vỡ

Âm Hán Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 锔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

锔 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 局 (Cục, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ đinh kim loại dùng để gắn, vá đồ sứ/gốm bị vỡ — nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ chỉ việc vá đồ gốm sứ hoặc danh từ chỉ cái ghim sắt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc" (đinh vá gốm): 金 (kim loại) + 局 (cục, âm jū) — chiếc đinh cong kẹp mảnh sứ vỡ lại, nghề 锔瓷 độc đáo của Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

锔瓷 (cúc từ) = nghề vá đồ sứ bằng đinh kim loại

Mở khoá kiến thức

Biết 锔 nhận diện nghề thủ công 锔瓷 (vá gốm) và ký hiệu nguyên tố curium trong văn bản hoá học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng 鋦), 锔 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 局 (biểu âm). Nghĩa chính: đinh hình chữ U bằng kim loại dùng để kẹp, vá đồ sứ bị nứt vỡ (nghề 锔瓷). Hiện nay cũng là ký hiệu cho nguyên tố curium (Cm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锔瓷是中国的传统手艺。jū cí shì Zhōngguó de chuántǒng shǒuyì. thanh 1

    Nghề vá đồ sứ (锔瓷) là nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.

  • 师傅用锔子把碗补好了。shīfu yòng jūzi bǎ wǎn bǔ hǎo le. thanh 1

    Thợ dùng đinh锔 để vá lại cái bát.

  • 锔活儿的手艺快要失传了。jū huór de shǒuyì kuàiyào shīchuán le. thanh 1

    Nghề vá đồ gốm bằng đinh sắp thất truyền rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đóng đai/vá, cùng phát âm gần — công dụng tương tự nhưng bộ khác

  • thành phần biểu âm bên trong, cùng âm jú — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.