Nghĩa tiếng Việt
đinh để vá đồ (bát đĩa) vỡ; gắn đồ vỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锔 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 局 (Cục, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ đinh kim loại dùng để gắn, vá đồ sứ/gốm bị vỡ — nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cúc" (đinh vá gốm): 金 (kim loại) + 局 (cục, âm jū) — chiếc đinh cong kẹp mảnh sứ vỡ lại, nghề 锔瓷 độc đáo của Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
锔瓷 (cúc từ) = nghề vá đồ sứ bằng đinh kim loại
Mở khoá kiến thức
Biết 锔 nhận diện nghề thủ công 锔瓷 (vá gốm) và ký hiệu nguyên tố curium trong văn bản hoá học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng 鋦), 锔 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 局 (biểu âm). Nghĩa chính: đinh hình chữ U bằng kim loại dùng để kẹp, vá đồ sứ bị nứt vỡ (nghề 锔瓷). Hiện nay cũng là ký hiệu cho nguyên tố curium (Cm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锔瓷是中国的传统手艺。
Nghề vá đồ sứ (锔瓷) là nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.
- 师傅用锔子把碗补好了。
Thợ dùng đinh锔 để vá lại cái bát.
- 锔活儿的手艺快要失传了。
Nghề vá đồ gốm bằng đinh sắp thất truyền rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.