Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袓 thuộc bộ 衣 (y phục). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE hay Wiktionary — chỉ có {{Han etym}} rỗng. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cu": Bộ Y (衣) gợi liên quan đến y phục — 袓 là chữ hiếm thuộc nhóm trang phục. Chưa có nguồn học thuật.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, ít xuất hiện ngoài từ điển chuyên sâu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 袓. Chữ thuộc bộ 衣 (y phục), phát âm jù. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Có thể là dị thể hoặc chữ hiếm ít tư liệu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袓是衣部的罕見漢字。Jù shì yī bù de hǎnjiàn hànzì. thanh 4

    袓 là chữ Hán hiếm thuộc bộ y.

  • 袓字幾乎不用於現代漢語。Jù zì jīhū bù yòng yú xiàndài Hànyǔ. thanh 4

    Chữ 袓 hầu như không dùng trong tiếng Hoa hiện đại.

  • 袓讀作jù。Jù dúzuò jù. thanh 4

    袓 đọc là jù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự (袓 vs 祖), khác bộ: 衣 vs 示

  • cùng bộ 衣, đều liên quan trang phục

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.