Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; kính cẩn, khép nép

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惧 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim/nội tâm) + 具 (Cụ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 忄 chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý; 具 cho âm. Nghĩa là sợ hãi, khiếp sợ. Là dạng phổ biến của 懼.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cụ": tâm (忄) đầy đủ (具) mọi nỗi sợ hãi — 惧 là khiếp cụ, sợ hãi tột cùng; tim đập loạn khi gặp nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

cụ trong "khiếp cụ", "úy cụ", "cụ sắc"

Mở khoá kiến thức

Biết 惧 (cụ) mở khoá: 恐惧 (khủng cụ – khủng khiếp, sợ hãi), 惧怕 (cụ phạ – e sợ, khiếp sợ), 畏惧 (uý cụ – kinh sợ, e ngại), 无所畏惧 (vô sở uý cụ – không sợ bất cứ điều gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 惧 là chữ hình thanh (psc): 心/忄 (tâm) biểu nghĩa trạng thái cảm xúc, 具 biểu âm. Nguyên là biến thể phổ biến của 懼 (hình thức chuẩn). Nghĩa là sợ hãi, e sợ, run rẩy trong tâm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对黑暗感到恐惧。Tā duì hēiàn gǎndào kǒngjù. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy sợ hãi bóng tối.

  • 面对困难不要惧怕。Miànduì kùnnán bùyào jùpà. thanh 4

    Đối mặt với khó khăn đừng sợ hãi.

  • 战士们无所畏惧地冲锋。Zhànshìmen wúsuǒ wèijù de chōngfēng. thanh 4

    Các chiến sĩ xông lên không sợ hãi điều gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 惧; 具 nghĩa dụng cụ, đầy đủ — không có nghĩa sợ hãi

  • cùng bộ 忄, cùng nghĩa sợ; 怕 là sợ thông thường, 惧 là sợ hãi mạnh hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.