Nghĩa tiếng Việt
(một loài chim hung ác)
Âm Hán Việt
hốt, cốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 14 nét
鹘 (phồn thể 鶻) có bộ 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc đầy đủ không xác định được; chữ ít dùng ngoài tên chim.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ loài chim săn mồi hoặc tính từ trong từ ghép chỉ sự mơ hồ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hốt, cốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốt": bộ 鳥 (chim) + âm cốt — chim cắt 鹘 nổi tiếng trong thơ Đường tả chiến trận và săn bắn, mạnh mẽ như cốt cách chiến binh.
Gương Hán-Việt
cốt trong "hồi cốt" (回鶻 — Hồi Hột, tên bộ tộc Turk trong lịch sử Trung Á)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹘 giúp đọc tên bộ tộc 回鶻 (Hồi Hột/Uyghur) và thơ văn tả chiến trận và săn bắn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鹘 (phồn thể 鶻) mang bộ 鳥 (điểu, chim), chỉ loài chim cắt (falcon). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鹘是一种凶猛的猛禽。
Chim cắt là loài chim dữ hung hăng.
- 古人常用鹘来狩猎。
Người xưa thường dùng chim cắt để săn bắn.
- 回鹘是古代中亚的重要民族。
Hồi Hột là dân tộc quan trọng ở Trung Á cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.