Nghĩa tiếng Việt
cuồn cuộn; ào ạt (nước chảy)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汩 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 曰 (Viết, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa dòng chảy, 曰 cho âm gần với gǔ.
Hán-Việt: cốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốt": bộ 氵(nước) + 曰 (viết/nói) — nước chảy "ào ào" như tiếng nói liên tục không dứt.
Gương Hán-Việt
cốt — hiếm dùng độc lập; văn ngôn 汩汩 (cốt cốt: tiếng nước chảy)
Mở khoá kiến thức
Biết 汩 mở khoá từ 汩汩 (gǔgǔ — âm thanh nước chảy) và thành ngữ cổ điển trong Sở từ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 曰 biểu âm. Tiểu triện đã thấy hình thức này. Trong Sở từ và Kinh thư, 汩 chỉ dòng nước chảy cuộn cuộn, dùng cho cả âm gǔ (loạn, nhấn chìm) lẫn yù (chảy nhanh). Wiktionary ghi 4 âm đọc khác nhau tùy ngữ cảnh cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泉水汩汩地流出来。
Nước suối chảy ào ào tuôn ra.
- 汩汩的水声让人心静。
Tiếng nước chảy róc rách khiến lòng yên tĩnh.
- 河水汩流不息。
Nước sông cuồn cuộn chảy không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.