Từ vựng tiếng Trung
gòng

Nghĩa tiếng Việt

cái phông (để đo phương thẳng đứng)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贡 (giản thể của 貢) = 工 (Công, biểu âm) + 貝/贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh. Hình ảnh dâng của cải (贝) lên trên, như thần dân tiến cống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cống": dâng tiền bối (贝) theo thứ tự công việc (工) lên cấp trên — đó là tiến cống, và từ đó sinh nghĩa cống hiến đóng góp.

Gương Hán-Việt

cống trong 'cống hiến' (đóng góp), 'tiến cống' (dâng lên vua)

Mở khoá kiến thức

Biết 贡 (cống) mở khoá 贡献 (cống hiến – đóng góp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贡 bronze 1
Kim văn
贡 seal 1
Tiểu triện

贡 là dạng giản thể của 貢, đơn giản hóa bộ 貝 thành 贝. Chữ gốc 貢 gồm 工 (công, biểu âm) + 貝 (bối, vỏ sò/tiền tệ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'tiến cống, dâng của cải lên vua chúa'. Mở rộng sang 'đóng góp'. Chưa có nguồn gốc giáp cốt/kim văn rõ ràng trong Wiktionary cho dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为社会做出了巨大的贡献。tā wèi shèhuì zuòchū le jùdà de gòngxiàn. thanh 1

    Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho xã hội.

  • 这项发明对科学有很大贡献。zhè xiàng fāmíng duì kēxué yǒu hěn dà gòngxiàn. thanh 4

    Phát minh này có đóng góp lớn cho khoa học.

  • 她把自己的时间都贡献给了教育事业。tā bǎ zìjǐ de shíjiān dōu gòngxiàn gěi le jiàoyù shìyè. thanh 1

    Cô ấy cống hiến toàn bộ thời gian cho sự nghiệp giáo dục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gōng, nghĩa 'công lao, thành tích', bộ力 khác

  • đồng âm gòng, nghĩa 'cùng nhau, chung', hình dáng có phần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.