Nghĩa tiếng Việt
quinon (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醌 là chữ hình thanh hiện đại: bộ 酉 (dậu, biểu nghĩa: rượu/hóa chất) kết hợp với thành phần biểu âm kūn. Đây là chữ tạo muộn để phiên âm thuật ngữ hóa học quinone. Không có dạng giáp cốt hay kim văn.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm côn/kūn): 酉(hóa chất) — chữ tạo muộn cho quinone, hợp chất vòng thơm quan trọng trong sinh hóa (như vitamin K, coenzyme Q).
Gương Hán-Việt
côn trong 醌 (quinone – hợp chất hóa học)
Mở khoá kiến thức
Biết 醌 giúp đọc hiểu tài liệu hóa học và sinh hóa tiếng Trung về các hợp chất quinone.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醌 là chữ tạo muộn trong thế kỷ 19-20 để phiên âm thuật ngữ hóa học quinone (quinon), một hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học. Bộ 酉 xác nhận đây là hợp chất hóa học; phần còn lại biểu âm kūn. Chưa có dạng chữ cổ. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苯醌是最簡單的醌類化合物。
Benzoquinone là hợp chất quinone đơn giản nhất.
- 輔酶Q也叫泛醌。
Coenzyme Q còn được gọi là ubiquinone (ubiquinol).
- 醌類化合物在生物體內起重要作用。
Các hợp chất quinone đóng vai trò quan trọng trong cơ thể sinh vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.