Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kūn

Nghĩa tiếng Việt

quinon (hoá học)

Âm Hán Việt

côn

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 醌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

醌 là chữ hình thanh hiện đại: bộ 酉 (dậu, biểu nghĩa: rượu/hóa chất) kết hợp với thành phần biểu âm kūn. Đây là chữ tạo muộn để phiên âm thuật ngữ hóa học quinone. Không có dạng giáp cốt hay kim văn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ dùng trong thuật ngữ hóa học để chỉ hợp chất quinon.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm côn/kūn): 酉(hóa chất) — chữ tạo muộn cho quinone, hợp chất vòng thơm quan trọng trong sinh hóa (như vitamin K, coenzyme Q).

Gương Hán-Việt

côn trong 醌 (quinone – hợp chất hóa học)

Mở khoá kiến thức

Biết 醌 giúp đọc hiểu tài liệu hóa học và sinh hóa tiếng Trung về các hợp chất quinone.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醌 là chữ tạo muộn trong thế kỷ 19-20 để phiên âm thuật ngữ hóa học quinone (quinon), một hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học. Bộ 酉 xác nhận đây là hợp chất hóa học; phần còn lại biểu âm kūn. Chưa có dạng chữ cổ. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苯醌是最簡單的醌類化合物。Běn kūn shì zuì jiǎndān de kūn lèi huàhéwù. thanh 3

    Benzoquinone là hợp chất quinone đơn giản nhất.

  • Fǔméi thanh 3Q thanh 5Q thanh 3jiào thanh 4fàn thanh 4kūn. thanh 1

    Coenzyme Q còn được gọi là ubiquinone (ubiquinol).

  • 醌類化合物在生物體內起重要作用。Kūn lèi huàhéwù zài shēngwùtǐ nèi qǐ zhòngyào zuòyòng. thanh 1

    Các hợp chất quinone đóng vai trò quan trọng trong cơ thể sinh vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kūn (côn), nhưng 昆 là anh/đàn, 醌 là quinone hóa học

  • cùng âm kùn, dễ nhầm; nhưng 困 là khó khăn/ngủ gật, 醌 là thuật ngữ hóa học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.