Từ vựng tiếng Trung
gùn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睴 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 目 xác định nghĩa liên quan đến mắt nhìn; phần 軍 (quân) cho âm gần *gùn*.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: côn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "côn": đôi mắt (目) của quân sĩ (軍 quân) nhìn thẳng — ánh nhìn nghiêm nghị của người lính.

Gương Hán-Việt

côn — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 睴 (côn) giúp nhận nhóm chữ hình thanh bộ 目 trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睴 seal 1
Tiểu triện

睴 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 目 biểu nghĩa (mắt) + 軍 biểu âm. Wiktionary đánh dấu rfdef cho nghĩa cụ thể. Có hình tiểu triện lưu lại từ wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睴是目部的形声字。Gùn shì mù bù de xíngshēng zì. thanh 4

    睴 là chữ hình thanh thuộc bộ 目.

  • 睴字属于目部形声古字。Gùn zì shǔyú mù bù xíngshēng gǔzì. thanh 4

    Chữ 睴 thuộc bộ 目, là chữ hình thanh cổ đại.

  • 古代典籍中偶见睴字。Gǔdài diǎnjí zhōng ǒu jiàn gùn zì. thanh 3

    Điển tích cổ đại đôi khi có chữ 睴.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, ít phổ biến như 睴

  • 軍 là thành tố biểu âm trong 睴, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.