Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tội, lỗi; mổ phanh thây

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辜 = 古 (Cổ, biểu âm: góp âm gū) + 辛 (Tân, biểu nghĩa: liên quan đến hình phạt cay đắng). Chữ hình thanh — 辛 gợi nghĩa tội lỗi gây đau khổ, 古 góp âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này với c1=p (phonetic), c2=s (semantic).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": 辛 (tân — cay đắng, hình phạt) của 古 (cổ — thời xưa) — mang tội cô độc, lỗi lầm cay đắng.

Gương Hán-Việt

cô trong 辜负 (cô phụ — phụ lòng), 无辜 (vô cô — vô tội)

Mở khoá kiến thức

Biết 辜 (cô) mở khoá: 辜负 (phụ lòng, làm thất vọng), 无辜 (vô tội), 死有余辜 (tội chết vẫn chưa đủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辜 bronze 1
Kim văn
辜 bigseal 1
Đại triện
辜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 辜 là chữ hình thanh: 古 (cổ) làm biểu âm, 辛 (tân, cay/hình phạt cổ đại) làm biểu nghĩa — tội lỗi gây khổ đau cay đắng. Nghĩa gốc là tội, lỗi lầm. Mở rộng sang 辜负 (để phụ lòng, phụ bạc). Tên họ Koo/Gu nổi tiếng ở Đài Loan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辜负了父母的期望。Tā gūfù le fùmǔ de qīwàng. thanh 1

    Anh ấy đã phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.

  • 那个无辜的孩子被冤枉了。Nàgè wúgū de háizi bèi yuānwang le. thanh 4

    Đứa trẻ vô tội đó bị oan.

  • 不要辜负大家的信任。Bùyào gūfù dàjiā de xìnrèn. thanh 4

    Đừng phụ bạc niềm tin của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin gǔ, nhưng 古 là cổ xưa — là bộ phận của 辜

  • cùng pinyin gù, nhưng 顾 là ngoái nhìn, chăm sóc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.