Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, dùng khi không đáp ứng được kỳ vọng, niềm tin.
Câu ví dụ
- 不要辜负大家的期望
Đừng辜负 kỳ vọng của mọi người
- 他没有辜负父母的信任
Anh ấy không辜负 niềm tin của cha mẹ
- 辜负了青春
Phụ lỡ thanh xuân
- 不能辜负这份感情
Không thể辜负 tình cảm này
- 辜负自己的良心
Phụ lương tâm của mình
Kết hợp thường gặp
- 辜负期望
làm thất vọng kỳ vọng
- 辜负信任
phụ lòng niềm tin
- 无愧于心
không愧疚 lương tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.