Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

con vật độc hại

Âm Hán Việt

cổ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蛊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

蛊 là chữ hội ý (ic): 蟲 (trùng, côn trùng) + 皿 (mãnh, đồ đựng) — hình ảnh nuôi sâu độc trong bình kín để tạo ra thuốc độc 'cổ'. Đây là hình ảnh của tục phù thủy cổ đại.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Làm danh từ chỉ loài sâu độc hoặc động từ chỉ việc đầu độc, mê hoặc người khác.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ" (độc, bùa mê): sâu bọ (蟲) nhốt trong bình (皿) — phù thuật cổ đại luyện độc.

Gương Hán-Việt

cổ trong 'cổ độc' (蛊毒, độc dược bùa chú), 'mê cổ' (mê hoặc, bùa mê), 'truyền cổ' (lan truyền độc hại).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛊 mở khoá 蛊惑 (cổ hoặc — mê hoặc, lừa bịp) và 蛊毒 (cổ độc — độc bùa phép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛊 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 蛊 (dạng phồn thể 蠱) là chữ hội ý: 蟲 (côn trùng) + 皿 (đồ đựng) — nuôi côn trùng độc trong bình để tạo ra độc dược. Trong văn hóa Trung Hoa cổ, 'cổ độc' (蛊毒) là loại phép thuật luyện độc bằng cách nhốt nhiều sinh vật độc vào bình và con cuối cùng còn sống sẽ thành thuốc độc mạnh nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1bèi thanh 4 thanh 3huò, thanh 4zuò thanh 4le thanh 5huài thanh 4shì. thanh 4

    Anh ấy bị mê hoặc mà làm chuyện xấu.

  • thanh 3rén thanh 2rèn thanh 4wéi thanh 2 thanh 3shì thanh 4 thanh 1zhǒng thanh 3 thanh 2shù. thanh 4

    Người xưa cho rằng cổ là một loại phép độc.

  • thanh 3huò thanh 4rén thanh 2xīn thanh 1shì thanh 4 thanh 4dào thanh 4 thanh 2de thanh 5xíng thanh 2wéi. thanh 2

    Mê hoặc lòng người là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, hình dáng gần giống, 盅 nghĩa 'chén nhỏ uống rượu'

  • cùng âm gǔ, 古 nghĩa 'cổ xưa'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.