Nghĩa tiếng Việt
tô điểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綴 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 叕 (Chuyết, biểu âm); chữ hình thanh. Khâu vá, đính thêm — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi chỉ), 叕 cho âm zhuì.
Hán-Việt: chuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyết": sợi chỉ (糸) chuyết chuyết (chuyết = khâu vá vụng về) từng mũi kim — hình ảnh khâu nối miếng vải bằng tay.
Gương Hán-Việt
"chuyết" trong "điểm chuyết" ít gặp; 綴 thường gặp trong 點綴 (điểm xuyết = trang trí thêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 綴 giúp hiểu 點綴 (điểm xuyết, trang trí), 連綴 (kết nối), 補綴 (vá víu) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綴 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 叕 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: khâu vá, đính thêm; nối tiếp (文章連綴). Ảnh Tiểu triện có sẵn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在裙子上點綴了幾朵花。
Cô ấy đính thêm vài bông hoa lên váy.
- 這篇文章連綴自然,讀來流暢。
Bài văn này nối tiếp tự nhiên, đọc rất trôi chảy.
- 舊衣需要補綴才能再穿。
Áo cũ cần vá lại mới có thể mặc tiếp.
- 星空中繁星點綴,美不勝收。
Bầu trời đêm điểm xuyết muôn ngàn vì sao, đẹp không xiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.