Nghĩa tiếng Việt
Chuyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顓 gồm 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt) và 專 (Chuyên, biểu âm, đọc zhuān); chữ hình thanh. Nghĩa: chuyên một, thuần nhất; cũng dùng trong tên riêng cổ.
Hán-Việt: chuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyên": đầu (頁) "chuyên" một hướng — người tập trung tuyệt đối, đế vương chuyên quyền.
Gương Hán-Việt
chuyên — trong "顓頊" (Chuyên Húc): tên Đế Chuyên Húc, vị Ngũ Đế thần thoại
Mở khoá kiến thức
Biết 顓 mở khoá tên Đế Chuyên Húc (顓頊) — một trong Ngũ Đế huyền thoại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm đa phương ngữ (Mandarin, Cantonese, Hakka, Min Nan). 顓 dùng trong 顓頊 (Chuyên Húc) — tên vị đế thứ hai của Ngũ Đế trong thần thoại Trung Hoa. Bộ 頁 liên quan đến đầu/khuôn mặt. Tiểu triện còn lưu dạng cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顓頊是中国古代神话中的五帝之一。
Chuyên Húc là một trong Ngũ Đế thần thoại cổ đại Trung Quốc.
- 顓字多见于上古典籍之中。
Chữ 顓 thường gặp trong điển tịch thượng cổ.
- 顓与专同音,义有所别。
顓 và 专 đồng âm nhưng nghĩa có phần khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.