Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

khí độc (ở rừng núi)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘴 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh tật) + 章 (Chương, biểu âm, âm zhàng≈zhāng); chữ hình thanh. Bộ 疒 là bộ thủ chỉ bệnh tật, thường thấy trong tên các bệnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chướng": 疒 (bệnh) + 章 (chương — mạch lạc) = cái bệnh ngăn chặn "mạch lạc" của khí trời, tức khí độc chướng ngại (瘴气).

Gương Hán-Việt

瘴气 (chướng khí) — khí độc rừng núi, khí trướng ngại gây bệnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 瘴 mở khoá 瘴气 (khí độc), 烟瘴 (khói độc), 瘴疫 (dịch bệnh từ khí độc) — từ vựng y học cổ và miêu tả khí hậu rừng nhiệt đới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 疒 (biểu nghĩa: bệnh tật) + 章 (chương, biểu âm, âm zhāng gần với zhàng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 瘴 chỉ khí độc bốc lên từ đầm lầy và rừng rậm nhiệt đới — nguyên nhân gây sốt rét và bệnh theo quan niệm cổ. Thường dùng trong 瘴气 (khí độc rừng núi), 烟瘴 (khói và khí độc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代岭南瘴气弥漫,令人望而生畏。gǔdài lǐngnán zhàngqì mímàn, lìngrén wàng ér shēngwèi. thanh 3

    Thời cổ đại, vùng Lĩnh Nam khí độc mù mịt, khiến người ta kinh sợ.

  • 烟瘴之地不宜久居。yānzhàng zhī dì bùyí jiǔ jū. thanh 1

    Vùng đất có khói độc không thích hợp để ở lâu.

  • 当年流放岭南者多因瘴疫而死。dāngnián liúfàng lǐngnán zhě duō yīn zhàngyì ér sǐ. thanh 1

    Những người bị đày đến Lĩnh Nam xưa kia nhiều người chết vì dịch bệnh khí độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV chướng; 障 là vật ngăn trở, cản trở

  • là thành phần biểu âm của 瘴; 章 là chương/hoa văn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.