Nghĩa tiếng Việt
khí độc (ở rừng núi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘴 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh tật) + 章 (Chương, biểu âm, âm zhàng≈zhāng); chữ hình thanh. Bộ 疒 là bộ thủ chỉ bệnh tật, thường thấy trong tên các bệnh.
Hán-Việt: chướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chướng": 疒 (bệnh) + 章 (chương — mạch lạc) = cái bệnh ngăn chặn "mạch lạc" của khí trời, tức khí độc chướng ngại (瘴气).
Gương Hán-Việt
瘴气 (chướng khí) — khí độc rừng núi, khí trướng ngại gây bệnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 瘴 mở khoá 瘴气 (khí độc), 烟瘴 (khói độc), 瘴疫 (dịch bệnh từ khí độc) — từ vựng y học cổ và miêu tả khí hậu rừng nhiệt đới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 疒 (biểu nghĩa: bệnh tật) + 章 (chương, biểu âm, âm zhāng gần với zhàng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 瘴 chỉ khí độc bốc lên từ đầm lầy và rừng rậm nhiệt đới — nguyên nhân gây sốt rét và bệnh theo quan niệm cổ. Thường dùng trong 瘴气 (khí độc rừng núi), 烟瘴 (khói và khí độc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代岭南瘴气弥漫,令人望而生畏。
Thời cổ đại, vùng Lĩnh Nam khí độc mù mịt, khiến người ta kinh sợ.
- 烟瘴之地不宜久居。
Vùng đất có khói độc không thích hợp để ở lâu.
- 当年流放岭南者多因瘴疫而死。
Những người bị đày đến Lĩnh Nam xưa kia nhiều người chết vì dịch bệnh khí độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.