Nghĩa tiếng Việt
cây long não
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
樟 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ loài cây, đây là cây long não (camphor).
Hán-Việt: chương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chương": cây (木) có chương (章 — dấu ấn đặc biệt) là mùi long não — 樟 là cây long não thơm đặc trưng.
Gương Hán-Việt
樟 xuất hiện trong 樟脑 (chương não — long não, camphor), 香樟 (hương chương — cây long não thơm).
Mở khoá kiến thức
Biết 樟 mở khoá 樟脑 (long não/camphor), 樟树 (cây long não), 香樟 (cây long não thơm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 樟 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 章 biểu âm. Chỉ cây long não (Cinnamomum camphora), loài cây gỗ có mùi thơm đặc trưng, gỗ dùng chống mối mọt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樟树是南方常见的大树。
Cây long não là loại cây lớn phổ biến ở miền Nam.
- 樟脑丸可以防虫蛀。
Viên long não có thể chống mối mọt.
- 这件衣柜里放了樟木。
Trong tủ quần áo này có đặt gỗ long não.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.