Nghĩa tiếng Việt
đốt, nướng
Âm Hán Việt
chước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 7 nét
灼 = 火(Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 勺 (Thược, biểu âm: âm zhuó). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|火|勺|c1=s|c2=p|t1=fire|ls=psc}}. Nghĩa: đốt cháy, nướng; ánh sáng rực rỡ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ sự thiêu đốt hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự nóng bỏng, sáng rõ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chước": 火 (lửa) + 勺 (thược — cái môi, như múc lửa lên) — múc lửa đổ lên, đốt cháy bỏng da — 灼热 (nóng bỏng).
Gương Hán-Việt
chước trong 'chước nhiệt' (灼热 — nóng bỏng) và 'chước kiến' (灼见 — nhận định sắc bén)
Mở khoá kiến thức
Biết 灼 (chước) mở khoá: 灼热 (nóng bỏng), 灼见 (nhận định sắc bén), 灼伤 (bỏng lửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa) + 勺 (thược, biểu âm). Wiktionary xác nhận. Bạch thư và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc: đốt, nướng bằng lửa. Nghĩa mở rộng: sáng rực, nóng bỏng (灼热 — nóng bỏng như lửa). Cũng dùng trong y học cổ: cứu (đốt ngải cứu trị bệnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 沙漠的阳光灼热难耐。
Ánh mặt trời sa mạc nóng bỏng không chịu nổi.
- 他提出了一个真知灼见。
Anh ấy đưa ra một nhận định sắc bén.
- 皮肤被灼伤需要及时处理。
Da bị bỏng cần xử lý kịp thời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.